closeQUAY LẠI
EST Women's Meistri Liiga

Flora Tallinn(w) VS Tammeka Tartu(w) 22:30 31/08/2023

Flora Tallinn(w)
2023-08-31 22:30:00
3
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Tammeka Tartu(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Flora Tallinn(w)

    00160

    Tammeka Tartu(w)

    1020
    0
    Thẻ vàng
    1
    60
    Tấn công nguy hiểm
    29
    12
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    70
    Tỷ lệ khống chế bóng
    30
    22
    Sút chệch
    4
    16
    Phạt góc
    2
    91
    Tấn công
    47
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    - Bàn thứ 18.
    90phut TV
    - Bàn thứ 17.
    90phut TV
    - 16 điểm.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 15.
    90phut TV
    - Bàn thứ 14.
    90phut TV
    62' - 1 quả phạt góc thứ 13.
    90phut TV
    58' - bàn thắng thứ 3.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 12.
    90phut TV
    51' - Chân sút nữ Talinferra bắt đầu với 9 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    51' - Cầu thủ thứ 11.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Chân sút nữ Talinferra ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    90phut TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    45' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 9.
    90phut TV
    35' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này.
    90phut TV
    33' - Chân sút nữ Talinferra bắt đầu với 7 cú sút chéo góc.
    90phut TV
    33' - Quả bóng thứ 8.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 7.
    90phut TV
    27' - Chân sút nữ Talinferra bắt đầu với 5 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 6.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 5.
    90phut TV
    18' - Chân sút nữ Talinferra bắt đầu với 3 cú sút chéo góc.
    90phut TV
    18' - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    90phut TV
    - Phút thứ 8 của trận đấu, chân sút nữ Ấn Độ đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)

    Tỷ số

    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1687003200
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    1680278400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    1659542400
    competitionEST Women's Cup
    competitionFlora Tallinn(w)
    6
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    1658246400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    5
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    1654948800
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    8
    1650101400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    6
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    1631118600
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    8
    1627124400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    6
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    1621076400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    3
    1597503600
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    4
    competitionFlora Tallinn(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Flora Tallinn(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    competitionSaku Sporting (w)
    3
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    competitionGintra Universitetas (w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionViimsi JK (W)
    6
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionSaku Sporting (w)
    3
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTallinna Kalev(w)
    5
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionFlora Tallinn(w)
    3
    competitionGintra Universitetas (w)
    2
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionFlora Tallinn(w)
    3
    competitionGintra Universitetas (w)
    2
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionVaprus Parnu (w)
    10
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    competitionTabasalu(w)
    4
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionSaku Sporting (w)
    5
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    Tammeka Tartu(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTabasalu(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    competitionTallinna Kalev(w)
    2
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    competitionLootos Polva (w)
    7
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionViimsi JK (W)
    2
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTabasalu(w)
    3
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    competitionSaku Sporting (w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    competitionVaprus Parnu (w)
    8
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionLootos Polva (w)
    1
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    competitionSaku Sporting (w)
    0

    Thư mục gần

    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)

    bắt đầu đội hình

    Flora Tallinn(w)

    Flora Tallinn(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Tammeka Tartu(w)

    Tammeka Tartu(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Flora Tallinn(w) logo
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w) logo
    Tammeka Tartu(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    06/17 12:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    2
    Tammeka Tartu (w)
    1
    11
    03/31 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    1
    Flora Tallinn(w)
    2
    13
    08/03 16:00:00
    EST Women's Cup
    Flora Tallinn(w)
    2
    Tammeka Tartu (w)
    6
    0
    07/19 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    1
    Flora Tallinn(w)
    5
    9
    06/11 12:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    8
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    04/16 09:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    6
    0
    09/08 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    8
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -4.0/Thua Tài/10
    10
    07/24 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    6
    4.25/Thua
    0
    05/15 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    08/15 15:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    4
    0
    06/13 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    5
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -2.0/Thua
    0
    08/24 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    6
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    06/05 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    10
    0
    07/28 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    11
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    05/22 15:59:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    10
    6.5/Thua Tài/12
    12
    08/14 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    7
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -3.5/Thua Tài/17
    17
    05/20 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    4
    0
    08/13 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    6
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -2.5/Thua Tài/11
    11
    05/14 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    6
    0
    10/03 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    2
    0
    09/02 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    1
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    08/15 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    1
    -2.0/Thua Xỉu/7
    7
    06/06 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    1
    2.25/Thua Xỉu/14
    14
    10/04 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    1
    0
    08/23 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    3
    0
    06/01 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    2
    0
    04/12 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    09/29 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    2
    0
    08/20 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    1
    0
    05/21 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    1
    Tammeka Tartu (w)
    1
    0
    Tammeka Tartu(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    09/ 09
    Estonian Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu(w)
    Saku Sporting(w)
    8ngày
    Flora Tallinn(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Flora Tallinn(w)
    15
    15/0/0
    85/7
    45
    2.
    Saku Sporting(w)
    15
    10/2/3
    52/17
    32
    3.
    Tammeka Tartu(w)
    15
    7/4/4
    38/15
    25
    4.
    Tallinna Kalev(w)
    15
    8/0/7
    31/28
    24
    5.
    Tabasalu(w)
    15
    5/4/6
    30/27
    19
    6.
    Viimsi JK (W)
    15
    4/2/9
    17/33
    14
    7.
    Lootos Polva (w)
    15
    2/1/12
    10/55
    7
    8.
    Vaprus Parnu (w)
    15
    2/1/12
    7/88
    7
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy