closeQUAY LẠI

Tammeka Tartu(w) VS Flora Tallinn(w) 19:00 17/06/2023

Tammeka Tartu(w)
2023-06-17 19:00:00
1
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Flora Tallinn(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Tammeka Tartu(w)

    2100

    Flora Tallinn(w)

    9100
    2
    Phạt góc
    9
    14
    Tấn công nguy hiểm
    39
    2
    Sút chệch
    11
    1
    Sút chính xác
    8
    1
    Thẻ vàng
    1
    27
    Tỷ lệ khống chế bóng
    73
    0
    Thẻ đỏ
    0
    31
    Tấn công
    68
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Kết thúc trận đấu này, kết thúc trận đấu, tỷ số cuối cùng là 1-2, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    - Lá vàng thứ 2.
    90phut TV
    84' - Cầu thủ thứ 11.
    90phut TV
    81' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    90phut TV
    72' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Corolla.
    90phut TV
    61' - Cầu thủ thứ 9.
    90phut TV
    61' - Bàn thắng thứ 8.
    90phut TV
    51' - Cầu thủ thứ 7.
    90phut TV
    45' - 45' - Sau tiếng còi khai thông bế tắc, kết thúc hiệp đấu trên, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    36' - Bàn thắng thứ 6.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 5.
    90phut TV
    16' - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    12' - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    90phut TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Một cô gái đẹp đã ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu này!
    90phut TV
    - Phút 0 của trận đấu, chân sút nữ xứ Nghệ đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)

    Tỷ số

    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1680278400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    1659542400
    competitionEST Women's Cup
    competitionFlora Tallinn(w)
    6
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    1658246400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    5
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    1654948800
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    8
    1650101400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    6
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    1631118600
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    8
    1627124400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    6
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    1621076400
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    3
    1597503600
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    4
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    1592046000
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    5

    Thành tựu gần đây

    Tammeka Tartu(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionLootos Polva (w)
    1
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    competitionSaku Sporting (w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    competitionTabasalu(w)
    1
    item[4]
    competitionEST Women's Cup
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    competitionTabasalu(w)
    1
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTallinna Kalev(w)
    2
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    1
    competitionViimsi JK (W)
    2
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionSaku Sporting (w)
    0
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    item[4]
    competitionEST Women's Cup
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    competitionKalev II (w)
    8
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionVaprus Parnu (w)
    8
    competitionTammeka Tartu (w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTammeka Tartu (w)
    2
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    Flora Tallinn(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionLootos Polva (w)
    9
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionViimsi JK (W)
    3
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTallinna Kalev(w)
    5
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionRiga(w)
    1
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionVaprus Parnu (w)
    16
    item[4]
    competitionEST Women's Cup
    competitionFlora Tallinn(w)
    2
    competitionSaku Sporting (w)
    1
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionTabasalu(w)
    4
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    competitionLootos Polva (w)
    8
    item[4]
    competitionEST Women's Cup
    competitionTallinna Kalev(w)
    6
    competitionFlora Tallinn(w)
    0
    item[4]
    competitionEST Women's Meistri Liiga
    competitionFlora Tallinn(w)
    1
    competitionSaku Sporting (w)
    3

    Thư mục gần

    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Tammeka Tartu(w)

    bắt đầu đội hình

    Tammeka Tartu(w)

    Tammeka Tartu(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Flora Tallinn(w)

    Flora Tallinn(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Tammeka Tartu(w)
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w)
    Flora Tallinn(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Tammeka Tartu(w) logo
    Tammeka Tartu(w)
    Flora Tallinn(w) logo
    Flora Tallinn(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    03/31 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    1
    Flora Tallinn(w)
    2
    13
    08/03 16:00:00
    EST Women's Cup
    Flora Tallinn(w)
    2
    Tammeka Tartu (w)
    6
    0
    07/19 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    1
    Flora Tallinn(w)
    5
    9
    06/11 12:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    8
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    04/16 09:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    6
    0
    09/08 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    8
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -4.0/Thua Tài/10
    10
    07/24 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    6
    4.25/Thua
    0
    05/15 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    08/15 15:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    4
    0
    06/13 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    5
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -2.0/Thua
    0
    08/24 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    6
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    06/05 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    10
    0
    07/28 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    11
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    05/22 15:59:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    10
    6.5/Thua Tài/12
    12
    08/14 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    7
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -3.5/Thua Tài/17
    17
    05/20 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    4
    0
    08/13 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    6
    Tammeka Tartu (w)
    0
    -2.5/Thua Tài/11
    11
    05/14 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    6
    0
    10/03 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    2
    0
    09/02 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    1
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    08/15 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    1
    -2.0/Thua Xỉu/7
    7
    06/06 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    1
    2.25/Thua Xỉu/14
    14
    10/04 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    1
    0
    08/23 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    3
    0
    06/01 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    2
    0
    04/12 10:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    3
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    09/29 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    2
    0
    08/20 11:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Tammeka Tartu (w)
    0
    Flora Tallinn(w)
    1
    0
    05/21 16:00:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    1
    Tammeka Tartu (w)
    1
    0
    09/29 16:30:00
    EST Women's Meistri Liiga
    Flora Tallinn(w)
    1
    Tammeka Tartu (w)
    0
    0
    Flora Tallinn(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tammeka Tartu(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Flora Tallinn(w)
    12
    12/0/0
    71/6
    36
    2.
    Saku Sporting(w)
    12
    9/1/2
    43/11
    28
    3.
    Tallinna Kalev(w)
    11
    7/0/4
    25/15
    21
    4.
    Tammeka Tartu(w)
    11
    5/2/4
    27/12
    17
    5.
    Tabasalu(w)
    11
    4/2/5
    23/23
    14
    6.
    Viimsi JK (W)
    12
    4/1/7
    15/24
    13
    7.
    Lootos Polva (w)
    11
    1/1/9
    7/41
    4
    8.
    Vaprus Parnu (w)
    12
    0/1/11
    5/84
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy