closeQUAY LẠI
CONCACAF Nations League

Antigua and Barbuda VS Puerto Rico 02:00 19/11/2023

Antigua and Barbuda
2023-11-19 02:00:00
2
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
Puerto Rico
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Antigua and Barbuda

    3100

    Puerto Rico

    2000
    34
    Tấn công nguy hiểm
    54
    3
    Phạt góc
    2
    42
    Tỷ lệ khống chế bóng
    58
    1
    Thẻ vàng
    0
    4
    Sút chính xác
    10
    0
    Thẻ đỏ
    0
    3
    Sút chệch
    8
    46
    Tấn công
    62
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số cuối cùng là 2-3, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    74' - Antigua và Barbada bắt đầu với 3 pha lập công.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 5 - (Antigua và Barbada)
    90phut TV
    63' - Quả bóng thứ 4 - (Antigua và Barbada)
    90phut TV
    58' - Bàn thắng thứ 5.
    90phut TV
    55' - bàn thắng thứ 4 - (Antigua và Barbada)
    90phut TV
    52' - 3 bàn thắng - (Antigua và Barbada)
    90phut TV
    48' - Cầu thủ thứ 3 -
    90phut TV
    - Có tiếng còi báo động, kết thúc hiệp 1, kết thúc trận đấu, kết thúc với tỷ số 0-2.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    20' - Quả bóng thứ 2 -
    90phut TV
    19' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (Antigua và Barbada).
    90phut TV
    11' - Phút 11 của trận đấu, Antigua và Barbada đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Puerto Rico ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Puerto Rico

    Tỷ số

    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Puerto Rico
    Puerto Rico
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1694559900
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionAntigua and Barbuda
    5
    competitionPuerto Rico
    0
    1475968500
    competitionUNCAF Concacaf Gold Cup Caribbean Zone
    competitionPuerto Rico
    2
    competitionAntigua and Barbuda
    0
    1465083000
    competitionUNCAF Concacaf Gold Cup Caribbean Zone
    competitionAntigua and Barbuda
    1
    competitionPuerto Rico
    1

    Thành tựu gần đây

    Antigua and Barbuda
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionBahamas
    2
    competitionAntigua and Barbuda
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionAntigua and Barbuda
    1
    competitionBahamas
    4
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionAntigua and Barbuda
    5
    competitionPuerto Rico
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionGuyana
    1
    competitionAntigua and Barbuda
    5
    item[4]
    competitionCONCACAF Gold Cup
    competitionGuadeloupe
    0
    competitionAntigua and Barbuda
    5
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionBarbados
    1
    competitionAntigua and Barbuda
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionAntigua and Barbuda
    0
    competitionGuadeloupe
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionAntigua and Barbuda
    3
    competitioncuba
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitioncuba
    0
    competitionAntigua and Barbuda
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionGuadeloupe
    1
    competitionAntigua and Barbuda
    0
    Puerto Rico
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionPuerto Rico
    3
    competitionGuyana
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionGuyana
    1
    competitionPuerto Rico
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionAntigua and Barbuda
    5
    competitionPuerto Rico
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionPuerto Rico
    1
    competitionBahamas
    6
    item[4]
    competitionCONCACAF Gold Cup
    competitionPuerto Rico
    2
    competitionMartinique
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Gold Cup
    competitionPuerto Rico
    0
    competitionSuriname
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionPuerto Rico
    0
    competitionCuracao
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionCayman Islands
    5
    competitionPuerto Rico
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionPuerto Rico
    1
    competitionBritish Virgin Islands
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Nations League
    competitionBritish Virgin Islands
    6
    competitionPuerto Rico
    0

    Thư mục gần

    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Puerto Rico
    Puerto Rico
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Antigua and Barbuda

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Puerto Rico

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Antigua and Barbuda

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Antigua and Barbuda
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Antigua and Barbuda

    bắt đầu đội hình

    Antigua and Barbuda

    Antigua and Barbuda

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Puerto Rico

    Puerto Rico

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Antigua and Barbuda
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico
    Puerto Rico
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Antigua and Barbuda logo
    Antigua and Barbuda
    Puerto Rico logo
    Puerto Rico
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/12 23:05:00
    CONCACAF Nations League
    Antigua and Barbuda
    0
    Puerto Rico
    5
    1.0/Thua Tài/10
    10
    10/08 23:15:00
    UNCAF Concacaf Gold Cup Caribbean Zone
    Puerto Rico
    0
    Antigua and Barbuda
    2
    0.75/Thua Xỉu/7
    7
    06/04 23:30:00
    UNCAF Concacaf Gold Cup Caribbean Zone
    Antigua and Barbuda
    1
    Puerto Rico
    1
    0
    Puerto Rico logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Antigua and Barbuda logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    French Saint Martin
    3
    3/0/0
    16/1
    9
    2.
    Bonaire
    2
    1/0/1
    3/2
    3
    3.
    Anguilla
    3
    0/0/3
    0/16
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Aruba
    3
    3/0/0
    9/3
    9
    2.
    Cayman Islands
    3
    1/1/1
    5/5
    4
    3.
    US Virgin Islands
    4
    0/1/3
    5/11
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dominica
    3
    2/1/0
    6/2
    7
    2.
    British Virgin Islands
    4
    1/2/1
    7/6
    5
    3.
    Turks Caicos Islands
    3
    0/1/2
    3/8
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy