closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Curacao(w) VS Cayman Islands(w) 07:00 05/12/2023

Curacao(w)
2023-12-05 07:00:00
6
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Cayman Islands(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Curacao(w)

    0610

    Cayman Islands(w)

    0510
    4
    Sút chệch
    4
    0
    Thẻ đỏ
    0
    107
    Tấn công
    78
    6
    Phạt góc
    5
    89
    Tấn công nguy hiểm
    57
    8
    Sút chính xác
    4
    1
    Thẻ vàng
    1
    64
    Tỷ lệ khống chế bóng
    36
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số chung cuộc là 6-1, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    90' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số hòa 6-1 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    90' - Bàn thắng thứ 7.
    90phut TV
    90' - Cầu thủ thứ 11.
    90phut TV
    90' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    90phut TV
    86' - Bàn thắng thứ 6.
    90phut TV
    82' - Bàn thắng thứ 5.
    90phut TV
    66' - bàn thắng thứ 4.
    90phut TV
    50' - Quả bóng thứ 9.
    90phut TV
    45' - Quả bóng thứ 8.
    90phut TV
    45' - Lá bài vàng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    90phut TV
    - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc hiệp 1, tỷ số đang là 2-1.
    90phut TV
    38' - Cầu thủ thứ 7.
    90phut TV
    33' - Nữ chân sút người Cayman bắt đầu với 5 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    33' - Quả bóng thứ 6.
    90phut TV
    31' - Cầu thủ thứ 5.
    90phut TV
    29' - Nữ chân sút người Cayman bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    29' - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    90phut TV
    23' - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    22' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    12' - Cầu thủ thứ 2.
    90phut TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ Cuadrado ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    90phut TV
    5' - Phút thứ 5 của trận đấu, chân sút nữ Cuadrado đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Cayman Islands(w)

    Tỷ số

    Curacao(w)
    Curacao(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Cayman Islands(w)
    Cayman Islands(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1698352200
    competitionCNCF GWC
    competitionCuracao(w)
    0
    competitionCayman Islands(w)
    2

    Thành tựu gần đây

    Curacao(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuracao(w)
    1
    competitionAnguilla(w)
    5
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAnguilla(w)
    5
    competitionCuracao(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuracao(w)
    0
    competitionCayman Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCosta Rica(w)
    0
    competitionCuracao(w)
    4
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuracao(w)
    0
    competitionUS Virgin Islands(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuracao(w)
    5
    competitionSt Kitts and Nevis(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGuatemala(w)
    0
    competitionCuracao(w)
    6
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    1
    competitionCuracao(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuracao(w)
    3
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuracao(w)
    2
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    Cayman Islands(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuracao(w)
    0
    competitionCayman Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAnguilla(w)
    2
    competitionCayman Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCayman Islands(w)
    3
    competitionAnguilla(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionJamaica(w)
    0
    competitionCayman Islands(w)
    9
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCayman Islands(w)
    0
    competitionGrenada(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCayman Islands(w)
    6
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionDominican Republic(w)
    0
    competitionCayman Islands(w)
    4
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionCayman Islands(w)
    0
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionCayman Islands(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    3
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionCayman Islands(w)
    2
    competitionBermuda(w)
    2

    Thư mục gần

    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Cayman Islands(w)
    Cayman Islands(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Curacao(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Cayman Islands(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Curacao(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Curacao(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Curacao(w)

    bắt đầu đội hình

    Curacao(w)

    Curacao(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Cayman Islands(w)

    Cayman Islands(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Curacao(w)
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w)
    Cayman Islands(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Curacao(w) logo
    Curacao(w)
    Cayman Islands(w) logo
    Cayman Islands(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    10/26 20:30:00
    CNCF GWC
    Curacao(w)
    2
    Cayman Islands(w)
    0
    0
    Cayman Islands(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Curacao(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    5
    5/0/0
    19/1
    15
    2.
    Aruba (w)
    5
    3/0/2
    19/5
    9
    3.
    Bonaire (W)
    5
    1/1/3
    4/14
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    5
    0/1/4
    0/22
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    3
    3/0/0
    12/3
    9
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy