closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Antigua Barbuda(w) VS Suriname(w) 02:00 30/11/2023

Antigua Barbuda(w)
2023-11-30 02:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Suriname(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Trận này kết thúc, tỷ số chung cuộc là 0-1, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Suriname(w)

    Tỷ số

    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Suriname(w)
    Suriname(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695592800
    competitionCNCF GWC
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    competitionSuriname(w)
    0
    1649800800
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAntigua Barbuda(w)
    5
    competitionSuriname(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Antigua Barbuda(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominica(w)
    1
    competitionAntigua Barbuda(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    competitionDominica(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    competitionSuriname(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    2
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAntigua Barbuda(w)
    5
    competitionSuriname(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAnguilla(w)
    1
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionMexico(w)
    0
    competitionAntigua Barbuda(w)
    8
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAntigua Barbuda(w)
    4
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    competitionUS Virgin Islands(w)
    2
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionAntigua Barbuda(w)
    10
    competitionSt Kitts and Nevis(w)
    0
    Suriname(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSuriname(w)
    1
    competitionGuyana(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuyana(w)
    0
    competitionSuriname(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAntigua Barbuda(w)
    1
    competitionSuriname(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSuriname(w)
    0
    competitionDominica(w)
    4
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAntigua Barbuda(w)
    5
    competitionSuriname(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSuriname(w)
    2
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAnguilla(w)
    5
    competitionSuriname(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSuriname(w)
    9
    competitionMexico(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBarbados(w)
    0
    competitionSuriname(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBarbados(w)
    1
    competitionSuriname(w)
    1

    Thư mục gần

    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Suriname(w)
    Suriname(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Antigua Barbuda(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Suriname(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Antigua Barbuda(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Antigua Barbuda(w)

    bắt đầu đội hình

    Antigua Barbuda(w)

    Antigua Barbuda(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Suriname(w)

    Suriname(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Antigua Barbuda(w)
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w)
    Suriname(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Antigua Barbuda(w) logo
    Antigua Barbuda(w)
    Suriname(w) logo
    Suriname(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/24 22:00:00
    CNCF GWC
    Antigua Barbuda(w)
    0
    Suriname(w)
    1
    0
    04/12 22:00:00
    CONCACAF Womnen's Gold Cup
    Antigua Barbuda(w)
    1
    Suriname(w)
    5
    0
    Suriname(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Antigua Barbuda(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    4
    4/0/0
    14/0
    12
    2.
    Aruba (w)
    4
    2/0/2
    11/5
    6
    3.
    Bonaire (W)
    4
    1/1/2
    3/9
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    4
    0/1/3
    0/14
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    2
    1/0/1
    6/3
    3
    3.
    Guadeloupe (w)
    3
    0/0/3
    1/10
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    2
    0/1/1
    0/4
    1
    3.
    Bahamas (W)
    3
    0/1/2
    2/10
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    2
    2/0/0
    7/2
    6
    2.
    Anguilla(w)
    3
    1/1/1
    7/8
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy