closeQUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Angola (w) VS Zambia(w) 22:00 29/11/2023

Angola (w)
2023-11-29 22:00:00
0
-
6
Trạng thái:Kết thúc trận
Zambia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Angola (w)

    0200

    Zambia(w)

    02130
    0
    Sút chính xác
    9
    34
    Tỷ lệ khống chế bóng
    66
    0
    Thẻ đỏ
    0
    64
    Tấn công
    92
    13
    Tấn công nguy hiểm
    67
    2
    Thẻ vàng
    2
    0
    Sút chệch
    6
    0
    Phạt góc
    13
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Trận này kết thúc, tỷ số chung cuộc là 0-3, và cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    90' - 1 quả bóng thứ 13.
    90phut TV
    90' - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-3.
    90phut TV
    90' - Quả bóng thứ 12.
    90phut TV
    89' - 1 quả phạt góc thứ 11 - (Ảnh: U20 Zambia)
    90phut TV
    86' - Bàn thắng thứ 6.
    90phut TV
    73' - Lá cờ vàng thứ 4.
    90phut TV
    64' - bàn thắng thứ 5.
    90phut TV
    59' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    90phut TV
    52' - Bàn thắng thứ 4.
    90phut TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 0-3.
    90phut TV
    45+2' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của nữ U20 Zambia)
    90phut TV
    45' - bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ sinh Zambia đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    90phut TV
    40' - Quả bóng thứ 9.
    90phut TV
    40' - Nữ tiếp viên Zambia. Đầu tiên là 9 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    38' - Quả bóng thứ 8.
    90phut TV
    37' - Cầu thủ thứ 7.
    90phut TV
    37' - U20 Zambia trước tiên với 7 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    36' - tấm thẻ vàng thứ 3 - (bàn chân nữ Angola)
    90phut TV
    33' - Quả bóng thứ 6.
    90phut TV
    32' - Quả bóng thứ 5.
    90phut TV
    32' - Nữ tiếp viên Zambia bắt đầu với 5 cú sút phạt góc
    90phut TV
    30' - Lá cờ vàng thứ 2 -
    90phut TV
    20' - Quả bóng thứ 4.
    90phut TV
    18' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    90phut TV
    13' - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    13' - Nữ tiếp viên Zambia bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    90phut TV
    10' - Quả bóng thứ 2 - (Tiếng Zambia)
    90phut TV
    10' - 10', các chân sút nữ Zambia có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Zambia(w)

    Tỷ số

    Angola (w)
    Angola (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Zambia(w)
    Zambia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1696759200
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionAngola (w)
    3
    competitionZambia(w)
    1
    1554631200
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionAngola (w)
    0
    competitionZambia(w)
    0
    1554130800
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionZambia(w)
    0
    competitionAngola (w)
    3

    Thành tựu gần đây

    Angola (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionMozambique(w)
    0
    competitionAngola (w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionAngola (w)
    3
    competitionZambia(w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionComoros(w)
    5
    competitionAngola (w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionAngola (w)
    0
    competitionSudan (w)
    3
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSudan (w)
    3
    competitionAngola (w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionAngola (w)
    0
    competitionSudan (w)
    3
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionAngola (w)
    0
    competitionMauritius(w)
    3
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionMozambique(w)
    1
    competitionAngola (w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionAngola (w)
    3
    competitionSouth Africa(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionAngola (w)
    2
    competitionBotswana(w)
    0
    Zambia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionMali (w)
    0
    competitionZambia(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionZambia(w)
    0
    competitionMali (w)
    3
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionMalawi(w)
    1
    competitionZambia(w)
    2
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionZimbabwe(w)
    1
    competitionZambia(w)
    0
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionComoros(w)
    5
    competitionZambia(w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionAngola (w)
    3
    competitionZambia(w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionMozambique(w)
    0
    competitionZambia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZambia(w)
    2
    competitionMorocco(w)
    6
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionZambia(w)
    0
    competitionMorocco(w)
    2
    item[4]
    competitionWWC
    competitionZambia(w)
    1
    competitionCosta Rica(w)
    3

    Thư mục gần

    Angola (w)
    Angola (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Zambia(w)
    Zambia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Angola (w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Zambia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Angola (w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Angola (w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Angola (w)

    bắt đầu đội hình

    Angola (w)

    Angola (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Zambia(w)

    Zambia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Angola (w)
    Angola (w)
    Zambia(w)
    Zambia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Angola (w) logo
    Angola (w)
    Zambia(w) logo
    Zambia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    10/08 10:00:00
    COSAFA Women's Cup
    Angola (w)
    1
    Zambia(w)
    3
    0.5/Thua Tài/4
    4
    04/07 10:00:00
    CAF Women's Olympic qualification
    Angola (w)
    0
    Zambia(w)
    0
    0
    04/01 15:00:00
    CAF Women's Olympic qualification
    Zambia(w)
    3
    Angola (w)
    0
    0
    Zambia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Angola (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy