closeQUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Tanzania(w) VS Togo (w) 20:00 30/11/2023

Tanzania(w)
2023-11-30 20:00:00
3
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Togo (w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Tanzania(w)

    6200

    Togo (w)

    1000
    6
    Phạt góc
    1
    3
    Sút chính xác
    0
    2
    Thẻ vàng
    0
    24
    Tấn công nguy hiểm
    12
    1
    Sút chệch
    2
    56
    Tỷ lệ khống chế bóng
    44
    0
    Thẻ đỏ
    0
    49
    Tấn công
    40
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Trận đấu này kết thúc với tỷ số chung cuộc là 3-0, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm và hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    45+5' - bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Chân sút Tanzania đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    90phut TV
    45+2' - tuyển nữ Tanzania bắt đầu với 7 pha lập công.
    90phut TV
    45' - bắn hụt cú dứt điểm đầu tiên - (vòng 2 nữ Tanzania)
    90phut TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    90phut TV
    44' - Lá cờ vàng thứ 2 - (bàn chân nữ Tanzania)
    90phut TV
    - Bàn thứ 7.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    90phut TV
    34' - Chân sút nữ Tanzania bắt đầu với 5 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    31' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (bàn của nữ Tanzania).
    90phut TV
    31' - Cầu thủ thứ 5.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    8' - 1 cú sút phạt góc thứ 3 - (vòng 3 nữ Tanzania)
    90phut TV
    8' - Chân sút nữ Tanzania bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    8' - 1' - 1 cú sút phạt góc thứ 2 - (bàn chân nữ Tanzania)
    90phut TV
    Phút 6 - 6 phút, tuyển nữ Tanzania có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Togo (w)

    Tỷ số

    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Togo (w)
    Togo (w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Tanzania(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionTanzania(w)
    0
    competitionBotswana(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionBotswana(w)
    2
    competitionTanzania(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionCote DIvoire (w)
    2
    competitionTanzania(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTanzania(w)
    2
    competitionCote DIvoire (w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    3
    competitionUganda (w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    1
    competitionZambia(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    3
    competitionAlgeria(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    4
    competitionAlgeria(w)
    0
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionNamibia(w)
    2
    competitionTanzania(w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionTanzania(w)
    2
    competitionZambia(w)
    1
    Togo (w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionDjibouti(w)
    6
    competitionTogo (w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    0
    competitionDjibouti(w)
    7
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTogo (w)
    1
    competitionBenin(w)
    3
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    4
    competitionZambia(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionCameroon(w)
    1
    competitionTogo (w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    4
    competitionTunisia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTogo (w)
    1
    competitionBotswana(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTogo (w)
    1
    competitionGabon(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionGabon(w)
    2
    competitionTogo (w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSao Tome Principe (W)
    3
    competitionTogo (w)
    0

    Thư mục gần

    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Togo (w)
    Togo (w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Togo (w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Tanzania(w)

    bắt đầu đội hình

    Tanzania(w)

    Tanzania(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Togo (w)

    Togo (w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Tanzania(w)
    Tanzania(w)
    Togo (w)
    Togo (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Tanzania(w) logo
    Tanzania(w)
    Togo (w) logo
    Togo (w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Togo (w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Tanzania(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy