closeQUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Burkina Faso(w) VS South Africa(w) 23:00 30/11/2023

Burkina Faso(w)
2023-11-30 23:00:00
1
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
South Africa(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Burkina Faso(w)

    0000

    South Africa(w)

    0000
    0
    Sút chính xác
    0
    0
    Sút chệch
    0
    0
    Tấn công
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Tỷ lệ khống chế bóng
    0
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    South Africa(w)

    Tỷ số

    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    South Africa(w)
    South Africa(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Burkina Faso(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEswatini(w)
    3
    competitionBurkina Faso(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBurkina Faso(w)
    2
    competitionEswatini(w)
    3
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionBurkina Faso(w)
    1
    competitionMali (w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionMali (w)
    0
    competitionBurkina Faso(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurkina Faso(w)
    1
    competitionBenin(w)
    4
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionUganda (w)
    2
    competitionBurkina Faso(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSenegal(w)
    0
    competitionBurkina Faso(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBurkina Faso(w)
    1
    competitionMorocco(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionGuinea Bissau(w)
    1
    competitionBurkina Faso(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBurkina Faso(w)
    0
    competitionGuinea Bissau(w)
    6
    South Africa(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionDR Congo(w)
    2
    competitionSouth Africa(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's Olympic qualification
    competitionSouth Africa(w)
    1
    competitionDR Congo(w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionEswatini(w)
    3
    competitionSouth Africa(w)
    0
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionMadagascar(w)
    3
    competitionSouth Africa(w)
    1
    item[4]
    competitionCOSAFA Women's Cup
    competitionMalawi(w)
    3
    competitionSouth Africa(w)
    4
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    2
    competitionUSA(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    3
    competitionUSA(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionSouth Africa(w)
    2
    competitionNetherlands(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionItaly(w)
    3
    competitionSouth Africa(w)
    2
    item[4]
    competitionWWC
    competitionSouth Africa(w)
    2
    competitionArgentina(w)
    2

    Thư mục gần

    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    South Africa(w)
    South Africa(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    Burkina Faso(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    South Africa(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    Burkina Faso(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    Burkina Faso(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    Burkina Faso(w)

    bắt đầu đội hình

    Burkina Faso(w)

    Burkina Faso(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    South Africa(w)

    South Africa(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Burkina Faso(w)
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w)
    South Africa(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Burkina Faso(w) logo
    Burkina Faso(w)
    South Africa(w) logo
    South Africa(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    South Africa(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Burkina Faso(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy