closeQUAY LẠI
ARG Division 2

Atletico Rafaela VS AA Estudiantes (Río Cuarto) 07:05 09/11/2023

Atletico Rafaela
2023-11-09 07:05:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
AA Estudiantes (Río Cuarto)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Atletico Rafaela

    0380

    AA Estudiantes (Río Cuarto)

    0170
    0
    Thẻ đỏ
    0
    3
    Thẻ vàng
    1
    2
    Sút chính xác
    2
    8
    Phạt góc
    7
    56
    Tỷ lệ khống chế bóng
    44
    68
    Tấn công nguy hiểm
    51
    104
    Tấn công
    100
    8
    Sút chệch
    4
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    90' - 15' - (đội tuyển sinh Rio Quarto)
    90phut TV
    90' - 14' - (đội tuyển sinh Rio Quarto)
    90phut TV
    84' - 1 quả phạt góc thứ 13.
    90phut TV
    79' - Lá bài vàng thứ 4 - (đội tuyển sinh Rio Quarto)
    90phut TV
    78' -thẻ vàng thứ 3- (Rafel nhận)
    90phut TV
    75' - 12' - (đội tuyển sinh Rio Quarto)
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 11.
    90phut TV
    73' - La Feil Na bắt đầu bằng 7 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    60' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã ra đời!
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 9.
    90phut TV
    53' -góc thứ 8- (Raferna)
    90phut TV
    53' - La Feil Na bắt đầu bằng 5 cú sút phạt góc.
    90phut TV
    51' - 7' - (đội tuyển sinh Rio Quarto)
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 6.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    90phut TV
    45' - 1 pha bóng thứ 4 - (đội tuyển sinh Rio Quarto)
    90phut TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    90phut TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    90phut TV
    37' - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    37' - La Feil Na bắt đầu bằng 3 cú đánh đầu tiên với 3 cú sút phạt góc thành bàn mở tỷ số.
    90phut TV
    34' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    90phut TV
    29' - Cầu thủ thứ 2.
    90phut TV
    Phút 9 - 9, La Flynn có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    AA Estudiantes (Río Cuarto)

    Tỷ số

    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1648857600
    competitionARG Division 2
    competitionAtletico Rafaela
    0
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    0

    Thành tựu gần đây

    Atletico Rafaela
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionDefensores de Belgrano
    1
    competitionAtletico Rafaela
    0
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionChacarita juniors
    1
    competitionAtletico Rafaela
    1
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAtletico Rafaela
    2
    competitionAtletico Mitre de Santiago del Estero
    1
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionChaco For Ever
    1
    competitionAtletico Rafaela
    3
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAtletico Rafaela
    2
    competitionIndependiente Rivadavia
    1
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionDeportivo Maipu
    2
    competitionAtletico Rafaela
    0
    item[4]
    competitionARG Santa Fe Cup
    competitionColon de Santa Fe
    0
    competitionAtletico Rafaela
    2
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAtletico Rafaela
    1
    competitionVilla Dalmine
    4
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionDeportivo Madryn
    0
    competitionAtletico Rafaela
    0
    item[4]
    competitionARG Santa Fe Cup
    competitionColon de San Justo
    2
    competitionAtletico Rafaela
    0
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAtletico Mitre de Santiago del Estero
    1
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    0
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionNueva Chicago
    1
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    2
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    1
    competitionAll Boys
    2
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionDefensores de Belgrano
    1
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    0
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    0
    competitionAlmirante Brown
    2
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionDeportivo Moron
    2
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    1
    item[4]
    competitionCopa Argentina
    competitionDefensa Y Justicia
    0
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    0
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    1
    competitionCA Güemes
    0
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionPatronato Parana
    2
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    1
    item[4]
    competitionARG Division 2
    competitionAA Estudiantes (Río Cuarto)
    1
    competitionGimnasia Mendoza
    0

    Thư mục gần

    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Atletico Rafaela

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    AA Estudiantes (Río Cuarto)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Atletico Rafaela

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Atletico Rafaela
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Atletico Rafaela

    bắt đầu đội hình

    Atletico Rafaela

    Atletico Rafaela

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    AA Estudiantes (Río Cuarto)

    AA Estudiantes (Río Cuarto)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Atletico Rafaela
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Atletico Rafaela logo
    Atletico Rafaela
    AA Estudiantes (Río Cuarto) logo
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    04/02 00:00:00
    ARG Division 2
    Atletico Rafaela
    0
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    0
    0.25/Thua Xỉu/12
    12
    AA Estudiantes (Río Cuarto) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Atletico Rafaela logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Almirante Brown
    36
    17/10/9
    36/30
    61
    2.
    Agropecuario de Carlos Casares
    36
    17/8/11
    46/36
    59
    3.
    San Martin Tucuman
    36
    15/11/10
    38/24
    56
    4.
    AA Estudiantes (Río Cuarto)
    36
    16/7/13
    34/32
    55
    5.
    Gimnasia Mendoza
    36
    13/14/9
    45/37
    53
    6.
    San Martin San Juan
    36
    14/11/11
    44/38
    53
    7.
    Temperley
    36
    13/14/9
    42/38
    53
    8.
    CA Güemes
    36
    13/14/9
    37/34
    53
    9.
    Deportivo Moron
    36
    14/11/11
    38/37
    53
    10.
    Nueva Chicago
    36
    13/13/10
    34/25
    52
    11.
    Defensores de Belgrano
    35
    14/8/13
    43/35
    50
    12.
    Defensores Unidos
    36
    12/11/13
    30/31
    47
    13.
    Alvarado Mar del Plata
    36
    10/14/12
    35/40
    44
    14.
    Patronato Parana
    36
    11/9/16
    39/44
    42
    15.
    All Boys
    36
    10/12/14
    31/40
    42
    16.
    Guillermo Brown
    35
    10/11/14
    35/41
    41
    17.
    Almagro
    36
    9/10/17
    26/36
    37
    18.
    San Telmo
    36
    10/7/19
    40/52
    37
    19.
    Flandria
    36
    9/7/20
    33/56
    34
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy